Diễn biến theo ngày
Theo nhân viên
Theo mặt hàng
Theo khách hàng
Viếng thăm
Đơn hàng
Vấn đề cần xử lý
Vấn đề luôn gắn vào một chứng từ hoặc một điểm bán — nêu từ tab Trao đổi ngay trên phiếu đang tranh cãi, để người xử lý thấy đủ ngữ cảnh. Đánh dấu đã xử lý là quyền riêng: ai cũng trả lời được, nhưng tuyên bố việc đã xong là quyết định của người phụ trách.
Ảnh trưng bày tại điểm bán
Ảnh đi qua đường có kiểm quyền, không phát liên kết ký sẵn — liên kết ký sẵn thì ai cầm cũng mở được trong thời hạn của nó. Đánh giá không đạt bắt buộc ghi lý do, vì người chụp cần biết phải sửa gì.
Công việc
Chỉ người nhận việc mới cập nhật được tiến độ. Người giao chỉ giao lại được sau khi bị từ chối — đây là phân tách trách nhiệm, không phải chuyện tiện dụng.
Loại công việc
Nhóm công việc, dự án
Mục đang có công việc thì không xoá được — chuyển sang ngừng dùng thay vì xoá, để công việc cũ không trỏ vào một loại không còn tồn tại.
Phiếu bán hàng
Phiếu trả hàng
Phiếu trả hàng chỉ lập được từ một phiếu bán hàng (tài liệu mục 9.1). Mở chi tiết một phiếu bán hàng rồi bấm “Trả hàng”.
Chương trình khuyến mại
Chương trình hết hiệu lực thì khoá chứ không xoá (mục 11.2) — những đơn hàng đã áp chương trình vẫn phải tra cứu lại được.
Công nợ theo khách hàng
Chứng từ công nợ
Chứng từ ghi nợ khi bán, thu tiền khi bán và giảm nợ do trả hàng do hệ thống tự sinh từ phiếu gốc (mục 10.2) — không lập tay được. Chỉ điều chỉnh nợ, khách trả nợ và hoàn tiền là lập tay (mục 10.3).
Báo cáo bán hàng
Phiếu đã huỷ không tính vào doanh thu. Cột doanh thu thuần đã trừ hàng khách trả lại trong kỳ — đây mới là con số nên dùng để tính thưởng.
Báo cáo đặt hàng
Đây là doanh số theo phiếu đặt hàng, khác với doanh thu theo phiếu bán ở báo cáo bán hàng. Một đơn đã duyệt mà chưa lập phiếu bán thì có ở đây và chưa có ở kia — chênh lệch giữa cột đã duyệt và đã lên phiếu chính là phần đang chờ giao.
Báo cáo khách hàng
Viếng thăm lần đầu xét trên toàn bộ lịch sử, không chỉ trong kỳ: một điểm bán đã ghé từ năm ngoái thì lần này không phải lần đầu, dù trong kỳ đang xem nó là lượt sớm nhất. Nhầm chỗ này sẽ thổi phồng số điểm mới mở mỗi tháng.
Báo cáo khuyến mại
Chương trình được liệt kê khi khoảng hiệu lực giao với kỳ đang xem, kèm số liệu phát sinh của riêng kỳ đó. Hàng tặng có đơn giá bằng 0 nên giá trị quà được quy theo giá niêm yết — đó mới là số tiền hàng chương trình đã cho đi.
Báo cáo kho hàng
Tồn tính lại từ chứng từ, không đọc bảng tồn hiện tại — nhờ vậy xem được tồn đầu kỳ của một kỳ đã qua. Ô “Tồn cuối ≤” để lọc nhanh hàng sắp hết.
Báo cáo công nợ
Nợ quá hạn tính tại ngày cuối kỳ, không phải hôm nay — báo cáo tháng trước đọc lại vẫn ra đúng con số của tháng trước.
Danh mục kho
Kho không còn dùng thì khoá chứ không xoá, để giữ lại toàn bộ chứng từ giao dịch cũ (tài liệu mục 8.1).
Tồn kho
Chứng từ kho
Phiếu xuất kho lập từ chi tiết phiếu bán hàng (mục 8.8), phiếu nhập trả hàng sinh tự động khi lập phiếu trả hàng — nên hai loại đó không có nút tạo trực tiếp ở đây.
Chỉ tiêu KPI tháng
Chỉ tiêu để 0 nghĩa là không áp dụng — doanh nghiệp chọn những chỉ tiêu phù hợp, không bắt buộc dùng cả bảy. Người có toàn bộ chỉ tiêu bằng 0 sẽ bị xoá khỏi bảng thay vì lưu một dòng toàn số 0.
Doanh số căn cứ theo phiếu đặt hàng, doanh thu căn cứ theo phiếu bán hàng — tài liệu tách rõ hai chỉ tiêu này.
Thực hiện chỉ tiêu KPI
KH là kế hoạch, TH là thực hiện, TL là tỷ lệ TH/KH. Tháng hiện tại thì thực hiện là luỹ kế đến hôm nay. Chỉ tiêu không áp dụng để trống thay vì hiện 0%.
Điểm bán
Sơ đồ điểm bán
Vẽ theo toạ độ GPS thật, tỉ lệ tự co theo vùng dữ liệu.
Sản phẩm
Danh mục dùng chung
Các danh mục này dùng chung cho nhiều màn hình: nhãn hàng và ngành hàng phân loại sản phẩm; nhóm khách hàng, loại khách hàng và khu vực phân loại điểm bán. Mục đang được sử dụng không xoá được — cột "Đang dùng" cho biết trước.
Phân tuyến bán hàng
Chọn điểm bán cho ngày đã chọn. Thứ tự trong danh sách bên phải là thứ tự viếng thăm trong ngày.
Người dùng
Thông tin doanh nghiệp
Thiết lập tính năng (mục 2.3)
Màn hình hiển thị (mục 2.2, 2.4)
Tắt một màn hình ở đây là ẩn cho cả công ty, khác với phân quyền vốn ẩn theo từng người. Hai lớp cộng lại thành điều kiện VÀ: màn hình phải được bật ở đây và người dùng phải có quyền tương ứng.
Thông báo nội bộ
Thông báo gửi cho một đơn vị sẽ chảy xuống mọi đơn vị cấp dưới — gửi cho "Miền Bắc" thì cả các nhóm bên dưới đều nhận, khỏi phải liệt kê từng nhóm. Gỡ thông báo không xoá nó, chỉ ẩn khỏi bảng tin.
Phân quyền theo vai trò
Ô bị khoá là những quyền không gỡ được khỏi vai trò quản trị — gỡ ra thì không còn ai sửa lại được bảng này, và cách duy nhất là can thiệp thẳng vào cơ sở dữ liệu.
Thay đổi có hiệu lực ngay với mọi phiên đang mở. Việc chặn do máy chủ thực hiện, không phải do giao diện ẩn nút — ẩn nút chỉ để đỡ rối mắt.
Quyền riêng theo người
Vai trò trả lời “nhóm này làm được gì”, còn đây là ngoại lệ cho từng người — một nhân viên bán hàng kiêm giao hàng cần thêm quyền xuất kho chẳng hạn. Không có lớp này thì cách duy nhất là đổi vai trò, và như thế cấp thừa một loạt quyền khác.
Nhật ký thay đổi phân quyền
Phân quyền quyết định ai chạm được vào tiền và kho. Đổi mà không để lại dấu vết thì khi có chuyện, không ai trả lời được câu “lúc đó ai được phép làm việc này”.
Sơ đồ tổ chức
Quyền xem dữ liệu chảy xuống theo cây: người phụ trách một đơn vị thấy số liệu của toàn bộ nhánh dưới, sâu bao nhiêu cấp cũng vậy. Quản trị thấy toàn công ty.
Chưa gán đơn vị
Những người này không thuộc đơn vị nào nên không xuất hiện trong phạm vi dữ liệu của bất kỳ cấp quản lý nào.
Vị trí nhân viên
Phương tiện
Vị trí xe do thiết bị giám sát hành trình gắn trên xe gửi về, không phải từ điện thoại nhân viên — một chiếc xe tải chở hàng cho nhiều người, gán nó vào một nhân viên sẽ làm sai cả hai báo cáo. Dữ liệu hành trình chỉ lưu 92 ngày gần nhất.